se trouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Ở (tại một nơi nào đó): Diễn tả vị trí hoặc nơi chốn của người, vật, sự việc.
- Có mặt, được tìm thấy, hiện diện: Chỉ sự tồn tại hoặc sự hiện diện của một thứ gì đó ở một nơi.
- Ở trong (một tình trạng, hoàn cảnh): Diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc tình huống mà ai đó đang trải qua.
- Cảm thấy: Diễn tả cảm giác, cảm nhận chủ quan về sức khỏe hoặc tinh thần.
- Tự nhận thấy mình, khám phá ra bản thân: Diễn tả quá trình tự nhận thức hoặc khám phá bản chất của mình.
- Ngẫu nhiên mà có, tình cờ có: Diễn tả việc sở hữu hoặc gặp một thứ gì đó một cách tình cờ.
Động từ không ngôi (Verbe impersonnel):
- Có, có thể có: Diễn tả sự tồn tại khách quan của một điều gì đó.
- Xảy ra, thì ra là: Diễn tả một sự việc được khám phá hoặc xảy ra một cách bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Động từ phản thân:
- Où est-ce que tu te trouves ? (Bạn đang ở đâu?)
- Le musée se trouve au centre-ville. (Bảo tàng nằm ở trung tâm thành phố.)
- Cette information se trouve sur internet. (Thông tin này có thể tìm thấy trên internet.)
- Je me trouve dans une situation difficile. (Tôi đang ở trong một tình huống khó khăn.)
- Elle se trouve très fatiguée après le voyage. (Cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi sau chuyến đi.)
- Je me trouve bien dans cette maison. (Tôi cảm thấy thoải mái trong ngôi nhà này.)
- Je me trouve avoir deux billets de concert. (Tôi tình cờ có hai vé xem hòa nhạc.)
Động từ không ngôi:
- Il se trouve des gens qui aiment la pluie. (Có những người thích mưa.)
- Il se trouve que nous avons le même anniversaire. (Thì ra là chúng ta có cùng ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se trouver bien de + infinitif: Cảm thấy (làm việc gì đó) là đúng, là tốt.
- Je me trouve bien d'avoir pris cette décision. (Tôi cảm thấy quyết định đó của mình là đúng.)
- Se trouver être: Thì ra là, hóa ra là.
- Le témoin se trouve être un ancien policier. (Nhân chứng thì ra là một cựu cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouver (v.t): Tìm thấy, thấy, nhận thấy.
- J'ai trouvé mes clés. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.)
- Retrouver (v.t): Tìm lại được, gặp lại.
- Je suis content de te retrouver. (Tôi rất vui được gặp lại bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Être situé: Tọa lạc, nằm ở (về vị trí).
- Exister: Tồn tại, có.
- Se sentir: Cảm thấy.
- Se produire: Xảy ra (với nghĩa không ngôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho "se trouver" ngoài các cấu trúc nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
- S'en trouver bien: Cảm thấy khỏe hơn, tốt hơn (sau một việc gì đó).
- Après cette cure, il s'en est trouvé bien. (Sau đợt điều trị đó, anh ấy cảm thấy khỏe hơn.)
- Il se trouve que...: Sự thật là..., tình cờ là...
- Il se trouve que j'étais là à ce moment-là. (Sự thật là lúc đó tôi đang có mặt ở đó.)
tự động từ
- ở (nơi nào)
- Je me trouve en ce moment à Hanohhiện nay tôi ở Hà Nội
- thấy, tìm thấy, có
- Cette plante se trouve partout dans notre payscây ấy tìm thấy ở khắp nơi trong nước ta
- Son nom ne se trouve pas sur la listetên nó không có trong danh sách
- ở trong tình trạng
- Il se trouve fort embarrasséanh ấy ở trong tình trạng rất lúng túng
- tự nhận chân thấy mình
- L'homme se trouve lui-même en s'oubliantquân mình đi vì con người tự nhận chân thấy bản thân mình
- cảm thấy
- Je me trouve bientôi cảm thấy dễ chịu
- se trouver avoirngẫu nhiên mà có
- Je me trouve avoir ce secrettôi ngẫu nhiên mà có cái bí quyết đó
- se trouver bien decảm thầy (làm việc đó) là đúng
- se trouver êtrethì ra là
- Cet individu se trouvait être un hypocritecon người đó thì ra là một kẻ giả đạo đức
- động từ không ngôi
- có, có thể có
- Il se trouve des hommes qui n'aiment pas ces manièrescó thể có những người không thích những kiểu cách ấy
- xảy ra (một sự việc gì); thì ra
- Il se trouva que l'auto était partiethì ra xe ô tô đã đi mất rồi